52/QĐ-THAH
Lượt xem: Lượt tải:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số ký hiệu | 52/QĐ-THAH |
| Ngày ban hành | 07/09/2021 |
| Loại văn bản | Quyết định, |
| Trích yếu | Quyết định về việc thực hiện Quy chế dân chủ trong trường học |
| Xem văn bản | Xem Online |
| Tải về |
Lượt xem: Lượt tải:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số ký hiệu | 52/QĐ-THAH |
| Ngày ban hành | 07/09/2021 |
| Loại văn bản | Quyết định, |
| Trích yếu | Quyết định về việc thực hiện Quy chế dân chủ trong trường học |
| Xem văn bản | Xem Online |
| Tải về |
| Số ký hiệu | Ngày ban hành | Loại văn bản | Trích yếu |
|---|---|---|---|
| 41/QĐ-THAH | 08/04/2026 | Quyết định | V/v thành lập Hội đồng xét nâng lương thường xuyên, phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề và các chế độ chính sách khác năm 2026 |
| 10/QĐ-THAH | 15/01/2026 | Quyết định | Quyết định về việc thành lập Ban chỉ đạo phòng chống tham nhũng năm 2026 |
| 392/QĐ-BGDĐT | 27/02/2024 | Quyết định | Quyết định phê duyệt sách giáo khoa các môn học, hoạt động giáo dục lớp 5 và sách giáo khoa các môn ngoại ngữ 1 sử dụng trong cơ sở GDPT |
| 4119/QĐ-BGDĐT | 27/02/2024 | Quyết định | Quyết định phê duyệt sách giáo khoa các môn học, hoạt động giáo dục lớp 5 và sách giáo khoa môn Tiếng Trung Quốc lớp 3, lớp 4 sử dụng trong cơ sở GDPT |
| 434/QĐ-BGDĐT | 30/01/2024 | Quyết định | Quyết định Phê duyệt SGK Ngoại ngữ 2 sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông |
| 294/2005/QĐ-UBND | 03/01/2024 | Quyết định | Quyết định V/v đổi tên Trường TH Lý Hải thành trường TH An Hải |
| 79/QĐ-THAH | 03/01/2024 | Quyết định | Quyết định phân công cán bộ, viên chức phụ trách công tác chuyển đổi số và an toàn thông tin mạng tại đơn vị |
| 35/QĐ-THAH | 03/01/2024 | Quyết định | Quyết định thành lập Ban chỉ đạo UDCNTT năm học 2023-2024 |
| 250/QĐ-UBND | 11/04/2023 | Quyết định | Quyết định phê duyệt danh mục sách lớp 4 sử dụng trong cơ sở GDPT trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi năm học 2023-2024 |
| 63/QĐ-THAH | 29/09/2022 | Quyết định | Quyết định về việc ban hành Quy chế hoạt động của Tổ tư vấn tâm lý học đường |
| H | B | T | N | S | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | |||

